Khi chồng ngoại tình có nên ly hôn?
Ngoại tình không chỉ là sự phản bội về mặt tình cảm mà còn là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng được quy định tại Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tuy nhiên, câu hỏi khi chồng ngoại tình có nên ly hôn? Là một bài toán cần sự kết hợp giữa lý trí pháp luật và cảm xúc cá nhân của mỗi người.
1. Ngoại tình và ranh giới vi phạm pháp luật
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Luật HN&GĐ), chế độ hôn nhân ở Việt Nam là một vợ một chồng “1. Hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng.”. Hành vi “Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ” là hành vi vi phạm pháp luật và bị nghiêm cấm tại điểm c khoản 2 Điều 5 Luật HN&GĐ.
Tuy nhiên, bạn cần phân biệt rõ hai cấp độ:
- Ngoại tình về mặt tình cảm: Nhắn tin, hẹn hò, đi khách sạn… (Khó xử lý hình sự, chủ yếu là căn cứ để ly hôn).
- Chung sống như vợ chồng: Có con chung, có tài sản chung, chung sống công khai… (Đây là vi phạm nặng, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự).


2. Căn cứ ly hôn khi chồng ngoại tình
Nếu bạn quyết định ly hôn đơn phương (ly hôn theo yêu cầu của một bên), bạn cần dựa vào Điều 56 Luật HN&GĐ. Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc:
- Chồng có hành vi bạo lực gia đình.
- Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng (ngoại tình là một minh chứng điển hình).
- Làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
2. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.
3. Trong trường hợp có yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 của Luật này thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của người kia.
Để Tòa án chấp nhận đơn, bạn không thể chỉ nói “tôi cảm thấy anh ấy ngoại tình”. Bạn cần có bằng chứng xác thực chứng minh hành vi đó đã khiến cuộc sống gia đình tan vỡ.
* Lưu ý: Nếu bằng chứng thu thập trái pháp luật, Tòa sẽ không chấp nhận:
- Bằng chứng hợp pháp: Tin nhắn, hình ảnh, video (không vi phạm quyền riêng tư nghiêm trọng), bản tự kiểm điểm của chồng, lời khai của người làm chứng hoặc kết quả giám định ADN con riêng của chồng (phải có sự đồng ý của người giám hộ)…
- Cảnh báo: Việc thuê thám tử cài định vị, camera quay lén trong nhà người khác hoặc đánh ghen gây rối trật tự công cộng có thể khiến bạn từ “nạn nhân” trở thành “người vi phạm pháp luật”.


3. Quy trình ly hôn đơn phương do ngoại tình
Việc ly hôn khi có yếu tố ngoại tình thường phức tạp hơn vì sự thiếu hợp tác của đối phương hoặc sự tranh chấp gay gắt về quyền lợi.
- Chuẩn bị hồ sơ: Đơn khởi kiện, Giấy đăng ký kết hôn (bản chính), bản sao có chứng thực CCCD/Hộ chiếu, bản sao có chứng thực Giấy khai sinh của con (nếu có con chung), giấy tờ chứng minh tài sản chung (nếu có tài sản chung).
- Nộp hồ sơ: Tại Tòa án nhân dân khu vực nơi người chồng cư trú hoặc làm việc.
- Thụ lý và Hòa giải: Tòa án sẽ tổ chức phiên hòa giải. Nếu hòa giải không thành, Tòa sẽ đưa vụ án ra xét xử.
- Xét xử sơ thẩm: Đủ điều kiện ly hôn, Tòa án ra bản án ly hôn về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân, chia tài sản và quyền nuôi con.
4. Quyền lợi về tài sản và quyền nuôi con: Ngoại tình có bị “ra đi tay trắng”?
Lầm tưởng lớn nhất mà nhiều người mắc phải là cho rằng người có hành vi ngoại tình nếu ly hôn sẽ buộc phải ra đi tay trắng và không được quyền giành quyền nuôi con. Pháp luật Việt Nam không quy định người ngoại tình thì bị mất hết tài sản. Tuy nhiên, yếu tố “lỗi” lại đóng vai trò quan trọng:
4.1. Về chia tài sản
Theo Điều 59 Luật HN&GĐ Nguyên tắc chung là tài sản chung chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố nhưng có tính đến các yếu tố sau đây:
– Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
– Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
– Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
– Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.Đây là điểm mấu chốt. Nếu bạn chứng minh được chồng ngoại tình làm hao tổn tài sản chung hoặc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ly hôn, Tòa án có thể xem xét cho bạn hưởng phần tài sản nhiều hơn (ví dụ tỉ lệ 6/4 hoặc 7/3).
4.2. Về quyền nuôi con
Căn cứ theo Điều 81 Luật HN&GĐ, Tòa án sẽ căn cứ vào “quyền lợi mọi mặt của con”. Việc chồng ngoại tình có thể là một điểm bất lợi cho chồng bạn nếu:
- Hành vi ngoại tình gây ảnh hưởng xấu đến đạo đức và sự phát triển của con.
- Người chồng bỏ mặc con cái để chạy theo mối quan hệ ngoài luồng. Nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của con.
5. Chế tài xử phạt người chồng ngoại tình
Nếu bạn chưa muốn ly hôn nhưng muốn răn đe hoặc muốn làm căn cứ mạnh hơn cho hồ sơ ly hôn, bạn có thể đề nghị xử lý:
- Xử phạt hành chính: Theo điểm c, d khoản 1 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, mức phạt từ 3.000.000đ đến 5.000.000đ đối với hành vi:
- Đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác;
- Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ;
- Trách nhiệm hình sự: Theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017, 2025, tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng có thể bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm nếu gây hậu quả làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn, hoặc đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm.
6. Góc nhìn thực tiễn: Có nên ly hôn ngay lập tức?
Trước hết, bạn cần tự trả lời 3 câu hỏi trước khi nộp đơn ly hôn:
- Về Tài chính: Bạn đã độc lập tài chính chưa? Nếu ly hôn, bạn và con có chỗ ở và nguồn thu nhập ổn định không?
- Về Tâm lý: Bạn ly hôn vì muốn kết thúc sự đau khổ, hay ly hôn để trả thù? Sự trả thù đôi khi chỉ làm bạn kiệt sức hơn.
- Về Cơ hội: Đối phương có thực sự hối lỗi và đây là lần đầu? Hay đây là bản chất hệ thống?
Ly hôn không phải là thất bại, đó là sự lựa chọn để bắt đầu một cuộc đời mới tử tế hơn. Pháp luật luôn có những công cụ để bảo vệ người yếu thế, nhưng bạn cần sử dụng chúng một cách thông minh và tỉnh táo.



