Người đang trực tiếp nuôi con có được đưa con đi nơi khác sinh sống?
Người trực tiếp nuôi con sau ly hôn có được tự ý đưa con chuyển đến tỉnh, thành phố khác sinh sống hay không? Việc đưa con đi nơi khác sinh sống gặp vấn đề pháp lý gì không? Đây là vấn đề thường phát sinh khi cha mẹ thay đổi nơi làm việc, kết hôn mới hoặc muốn ổn định cuộc sống sau khi ly hôn. Trên thực tế, việc chuyển nơi ở không chỉ liên quan đến quyền tự do cư trú của người nuôi con mà còn ảnh hưởng đến việc học tập, chăm sóc và quyền thăm nom con của người còn lại.
1. Người đang trực tiếp nuôi con có được đưa con đi nơi khác sinh sống không?
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 sửa đổi bổ sung 2025 (Luật HNGĐ), sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Nếu cha mẹ không thỏa thuận được về người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ quyết định căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.
Khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã giao con cho một bên trực tiếp nuôi dưỡng, người đó có quyền tổ chức cuộc sống, chăm sóc và nuôi dạy con trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc thay đổi nơi ở để thuận tiện cho công việc, có điều kiện chăm sóc con tốt hơn hoặc chuyển đến nơi có môi trường sống phù hợp không đương nhiên là hành vi trái pháp luật.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa chuyển nơi cư trú thông thường và việc chuyển đi nhằm cản trở người còn lại thực hiện quyền làm cha, mẹ. Nếu việc chuyển nơi ở khiến con bị gián đoạn học tập, không được chăm sóc đầy đủ, bị tách khỏi môi trường sống quen thuộc hoặc bị ngăn cản liên hệ với cha, mẹ còn lại thì vấn đề cần được xem xét thận trọng hơn.
Luật HNGĐ không quy định việc chuyển con sang tỉnh, thành phố khác sinh sống là phải có sự đồng ý của người không trực tiếp nuôi con trong mọi trường hợp. Do đó, người đang trực tiếp nuôi con có thể đưa con đi nơi khác sinh sống. Dù vậy, nếu việc chuyển đi ảnh hưởng đáng kể đến việc thực hiện quyền thăm nom, chăm sóc, giáo dục con hoặc trái với nội dung thỏa thuận, bản án, quyết định có hiệu lực thì người trực tiếp nuôi con có thể phát sinh tranh chấp pháp lý.
2. Người không trực tiếp nuôi con có quyền ngăn cản việc chuyển nơi ở không?
Theo khoản 3 Điều 82 Luật HNGĐ, sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Quyền này tồn tại song song với quyền của người trực tiếp nuôi con trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.
Vì vậy, việc người không trực tiếp nuôi con không đồng ý với quyết định chuyển nơi ở chưa đủ để mặc nhiên kết luận rằng người trực tiếp nuôi con không được phép chuyển đi. Ngược lại, người đang nuôi con cũng không thể viện dẫn quyền trực tiếp nuôi dưỡng để tùy ý cắt đứt quan hệ giữa con với cha hoặc mẹ còn lại.
Trong thực tiễn, cần đánh giá những yếu tố như:
- Khoảng cách từ nơi ở mới đến nơi ở của người không trực tiếp nuôi con.
- Khả năng duy trì việc thăm nom, gặp gỡ và liên lạc giữa cha, mẹ với con.
- Điều kiện học tập, chăm sóc sức khỏe, sinh hoạt và phát triển của trẻ tại nơi ở mới.
- Lý do chuyển nơi ở và việc chuyển đi có nhằm trốn tránh nghĩa vụ hoặc cố tình cản trở quyền thăm nom hay không.
- Nội dung bản án, quyết định của Tòa án hoặc thỏa thuận trước đó giữa cha mẹ về việc chăm sóc, thăm nom con.
Theo Điều 83 Luật HNGĐ, người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện nghĩa vụ của mình, nhưng đồng thời không được cản trở người đó thăm nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Do đó, quyền của mỗi bên cần được thực hiện hài hòa, hướng đến lợi ích của trẻ thay vì dùng con làm công cụ giải quyết mâu thuẫn sau ly hôn.
2.1. Trường hợp chuyển nơi ở trong phạm vi gần
Nếu người trực tiếp nuôi con chuyển sang nơi ở khác nhưng vẫn bảo đảm sinh hoạt, học tập của trẻ và không gây trở ngại đáng kể đến việc thăm nom thì pháp luật hôn nhân và gia đình không đặt ra một yêu cầu chung rằng phải được người không trực tiếp nuôi con đồng ý trong mọi trường hợp.
Dù vậy, cha mẹ nên trao đổi trước về địa chỉ mới, trường học, lịch gặp con và phương thức liên lạc. Việc thông báo rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp và thể hiện trách nhiệm phối hợp trong quá trình nuôi dạy con.
2.2. Trường hợp chuyển đến tỉnh, thành phố khác
Việc chuyển đi xa có thể làm tăng chi phí đi lại, thay đổi môi trường học tập và ảnh hưởng đến tần suất gặp gỡ giữa con với người còn lại. Vì thế, dù không thể mặc nhiên kết luận rằng phải có sự đồng ý trong mọi trường hợp, người trực tiếp nuôi con nên chủ động trao đổi và tìm phương án phù hợp với quyền lợi của trẻ.
Nếu cha mẹ đã có thỏa thuận được ghi nhận trong bản án, quyết định của Tòa án hoặc có nội dung cụ thể về nơi ở, việc chăm sóc, thăm nom thì cần kiểm tra kỹ nội dung đó trước khi chuyển đi. Không nên tự ý thực hiện theo cách làm trái nghĩa vụ đã được xác định.
2.3. Trường hợp đưa con ra nước ngoài sinh sống
Đây là tình huống cần xem xét riêng, bởi ngoài quy định về quyền nuôi con còn có thể liên quan đến hộ chiếu, xuất nhập cảnh, cư trú tại nước ngoài, quyền đại diện cho người chưa thành niên và các quy định liên quan khác.
Nếu việc đưa con ra nước ngoài làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền của người còn lại hoặc có tranh chấp về việc đưa con đi, cha mẹ nên được tư vấn cụ thể trước khi thực hiện. Không nên mặc định rằng quyết định giao con trực tiếp nuôi sau ly hôn tự động giải quyết mọi vấn đề pháp lý liên quan đến việc đưa trẻ ra nước ngoài.
3. Nơi cư trú của con được xác định thế nào khi cha mẹ sống ở hai nơi khác nhau?
Ngoài pháp Luật HNGĐ, việc xác định nơi cư trú của trẻ còn cần đối chiếu quy định của pháp luật về cư trú.

Theo Điều 12 Luật Cư trú năm 2020 sửa đổi bổ sung 2026 quy định nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi cư trú của cha, mẹ; nếu cha, mẹ có nơi cư trú khác nhau thì nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi cư trú của cha hoặc mẹ mà người đó thường xuyên chung sống. Người chưa thành niên có thể có nơi cư trú khác với nơi cư trú của cha, mẹ nếu được cha, mẹ đồng ý hoặc pháp luật có quy định.
1. Nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi cư trú của cha, mẹ; nếu cha, mẹ có nơi cư trú khác nhau thì nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi cư trú của cha hoặc mẹ mà người chưa thành niên thường xuyên chung sống; trường hợp không xác định được nơi thường xuyên chung sống thì nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi do cha, mẹ thỏa thuận; trường hợp cha, mẹ không thỏa thuận được thì nơi cư trú của người chưa thành niên do Tòa án quyết định.
2. Người chưa thành niên có thể có nơi cư trú khác với nơi cư trú của cha, mẹ nếu được cha hoặc mẹ đồng ý hoặc pháp luật có quy định.
Quy định này cho thấy việc xác định nơi cư trú của trẻ cần dựa trên tình trạng sinh sống thực tế và quy định pháp luật có liên quan. Tuy nhiên, việc đăng ký hoặc thay đổi thông tin cư trú không thể được hiểu là căn cứ duy nhất để xác định ai có quyền trực tiếp nuôi con sau ly hôn. Vấn đề người trực tiếp nuôi con vẫn phải căn cứ vào thỏa thuận hợp pháp hoặc bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án.
Khi chuyển nơi ở, cha mẹ nên thực hiện các thủ tục cư trú cần thiết theo quy định, đồng thời bảo đảm việc học tập, chăm sóc sức khỏe và những nhu cầu thiết yếu của trẻ không bị gián đoạn.
Văn phòng luật sư Ly hôn nhanh có cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, hỗ trợ Khách hàng xác định quyền, nghĩa vụ sau ly hôn, giải quyết tranh chấp về nuôi con và xây dựng phương án xử lý phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

